THỊ TRƯỜNG THỜI TRANG VIỆT NAM VÀ XU HƯỚNG THỜI TRANG 2021

A) Thực trạng thị trường thời trang Việt Nam

    1. Doanh thu thị trường sụt giảm.

      Doanh thu thị trường thời trang năm 2020 giảm hơn 10% so với năm 2019 dưới tác động của dịch bệnh. Trong đó, quần áo vẫn đóng góp doanh thu lớn với hơn 50% trong tổng doanh thu toàn ngành. Các kênh truyền thông, mua sắm online đón nhận sự tăng trưởng vượt trội khi người dân bắt đầu có thói quen mua sắm qua mạng. Lazada chiếm khoảng một nửa tổng doanh thu các kênh mua sắm thời trang online, theo sau là Sendo, Facebook, Tiki…

      Nguồn: VIRAC tổng hợp

      Giới trẻ trong độ tuổi 25-34 tuổi là nhóm đối tượng chi tiêu nhiều nhất cho thời trang. Điều này là dễ hiểu bởi người trẻ tuổi luôn dành mối quan tâm cho vẻ ngoài và chịu đầu tư chăm sóc vẻ ngoài nhất. Bên cạnh đó, đây còn là nhóm tuổi nhanh chóng nắm bắt xu hướng mới và có hành vi tiêu dùng chịu nhiều chi phối từ các phương tiện truyền thông, người nổi tiếng. Trong đó tỷ lệ chi tiêu cho thời trang của nữ giới tại Việt Nam nhỉnh hơn nam giới một chút, đạt hơn 50% năm 2020.

       

      thoi-trang-viet-nam-tieu-thu

      Nguồn: VIRAC, Statista

      Doanh thu trung bình trên một sản phẩm giảm nhẹ trong năm 2020 do người tiêu dùng cắt giảm chi tiêu. Theo khảo sát của Asia Plus. Inc về hành vi tiêu dùng thời trang của người Việt, tiêu chí về giá cả luôn được đặt trên sự nổi tiếng của hãng, cộng thêm sự ảnh hưởng của dịch bệnh, doanh số của các mặt hàng xa xỉ đã có sự sụt giảm đáng kể.

      thoi-trang-viet-nam-doanh-thu

    2. Thị phần một số doanh nghiệp thời trang tiêu biểu.

      Ngày càng nhiều thương hiệu quốc tế gia nhập thị trường Việt Nam và ngày càng chiếm ưu thế như H&M, Zara, Uniqlo,… Hiện có khoảng hơn 200 thương hiệu thời trang nước ngoài từ hàng tầm trung đến cao cấp đã có cửa hàng chính thức tại Việt Nam. Sự “đổ bộ” của nhiều thương hiệu thời trang nước ngoài đã đẩy ngành thời trang nội vốn chỉ có thị phần nhỏ giờ càng bị thu hẹp hơn.

      thoi-trang-viet-nam-doanh-nghiep

      Nguồn: VIRAC, Euromonitor

      Theo số liệu từ Euromonitor, trên thị trường thời trang Việt Nam, không có doanh nghiệp nào nắm quá 2% thị phần tiêu thụ. Chiếm thị phần lớn nhất là adidas Group với 1.5% thị phần. Trong đó, 3 doanh nghiệp đứng đầu trong Top 10 doanh nghiệp thời trang Việt Nam, đều là các doanh nghiệp nước ngoài sở hữu nhiều thương hiệu nổi tiếng được người tiêu dùng Việt rất ưa chuộng.

      Theo sau top 3 là các doanh nghiệp Việt Nam sở hữu các thương hiệu Việt không còn xa lạ như Biti’s, Canifa, Việt Tiến, May 10 … Một số thương hiệu nội địa được xem là có chỗ đứng trên thị trường như Việt Tiến, Nhà Bè, An Phước, May 10,… cũng chỉ tập trung ở phân khúc sản phẩm công sở. Một số thương hiệu nội địa như Foci dù từng được coi là “hàng hiệu” với chuỗi cửa hàng số lượng lớn đã phải đóng cửa. Trên thực tế, các doanh nghiệp Việt Nam nhận gia công cho nhiều hãng thời trang lớn trên thế giới nên chất lượng các sản phẩm do các doanh nghiệp Việt Nam sản xuất trên thực tế không quá chênh lệch nếu so với sản phẩm của nhiều thương hiệu nước ngoài. 

    3. Hạn chế tồn đọng của thị trường Việt Nam

    • Lép vế trên thị trường sân nhà
      Doanh nghiệp thời trang nội địa từ lâu đã mất lợi thế cạnh tranh với các thương hiệu tới từ quốc tế ngay cả trên sân nhà do mẫu mã thiết kế còn nghèo nàn, quy mô còn nhỏ. Trên thực tế, dù đã có nhiều tiến bộ, cải thiện về chất liệu cũng như mẫu mã trong nhiều năm qua, hoạt động của các doanh nghiệp thời trang Việt chủ yếu vẫn nặng về gia công. 

    • Chưa có sự bứt phá ra thế giới, kể cả khu vực
      Là một trong những quốc gia xuất khẩu hàng dệt may trên thế giới nhưng thị trường thời trang Việt Nam vẫn còn xa lạ với bản đồ thời trang thế giới, kể cả trong khu vực. Các sản phẩm dệt may xuất khẩu vẫn còn nặng về gia công, xuất khẩu dưới tên các thương hiệu nước ngoài. Thời trang Việt tuy sở hữu nhiều gương mặt thiết kế tài năng ấn tượng được đánh giá cao bởi các đồng nghiệp quốc tế nhưng vẫn chưa được biết đến rộng rãi, cần cải tiến ngành công nghiệp thời trang trong nước kết hợp thêm với truyền thông để đưa thương hiệu Việt ra với thế giới.

    • Nạn hàng giả, hàng nhái tràn lan
      Hàng giả, hàng nhái vẫn luôn là một vấn đề nhức nhối trong ngành Thời trang Việt Nam. Nhất là trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, chuyển đổi số, tình hình buôn lậu, hàng gian, hàng giả các thương hiệu nổi tiếng trên thế giới ngày càng phức tạp, tinh vi, phát triển trên cả môi trường mạng. Phần lớn các chợ, cửa hàng thời trang, thậm chí cả trên những kênh mua sắm thời trang online tại Việt Nam ngang nhiên bán hàng không rõ nguồn gốc xuất xứ, với mẫu mã đa dạng và quan trọng là giá rẻ hơn rất nhiều so với mặt hàng thời trang chính hiệu. Tuy trong năm 2020, lực lượng quản lý thị trường đã phát hiện và triệt phá rất nhiều đường dây buôn bán hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng, nhưng tình trạng buôn bán hàng giả vẫn còn tràn lan, gây khó khăn cho các doanh nghiệp Thời trang nói riêng và thị trường Thời trang Việt Nam nói chung.

    • Kinh doanh tự phát
      Xu hướng kinh doanh tự phát đi kèm với sự thiếu chuyên nghiệp của nhiều startup thời trang Việt: bộ sưu tập đầu tiên có thể bán tốt nhưng không thể bán hàng một cách bền vững, không thể duy trì lâu trên thị trường do không có chiến lược phù hợp đối với quản lý, quảng bá thương hiệu trong dài hạn… Nhiều thương hiệu trẻ thậm chí còn copy mẫu mã từ các thương hiệu quốc tế và bán giá rẻ hơn nhằm thu lợi mà không hướng tới những mục tiêu phát triển lâu dài. Lý do phần lớn nằm ở việc Việt Nam hiện vẫn chưa có môi trường, trường lớp bài bản về vận hành thương hiệu thời trang để phát triển ngành công nghiệp thời trang trong nước một cách hiệu quả, có hệ thống.

 


B) Ảnh hưởng của đại dịch SARS-CoV2 tới thị trường thời trang Việt Nam

Đầu năm 2020, các cửa hàng bán lẻ phải đóng cửa nhằm kiểm soát sự lây lan của dịch bệnh. Doanh số tiêu thụ trang phục trong 9T/2020 đạt gần 200 nghìn tỷ đồng, trong đó tiêu thụ quần áo công sở như bộ comple, sơ mi, quần tây… giảm đáng kể do tình hình dịch bệnh phức tạp, nhiều doanh nghiệp đóng cửa các chi nhánh bán lẻ khiến tỷ lệ thất nghiệp xã hội tăng.

Không chỉ làm suy giảm tổng doanh thu toàn ngành, nhu cầu tiêu thụ sản phẩm thời trang của các nhãn hiệu cao cấp cũng bị cắt giảm, do nhu cầu ưu tiên các nhu yếu phẩm khi thắt chặt chi tiêu trong thời điểm dịch bệnh. Doanh nghiệp thời trang nội địa từ lâu đã bị lép vế trên sân nhà, nay lại càng điêu đứng.

Trong thời gian dịch bệnh, khẩu trang trở thành mặt hàng thiết yếu trong cuộc sống thường ngày của người Việt. Trong đợt bùng dịch đầu tiên, khẩu trang luôn trong tình trạng cháy hàng và là sản phẩm chủ lực giúp nhiều doanh nghiệp dệt may Việt tạo ra doanh thu. Nhiều nhà thiết kế còn cho ra các bộ sưu tập khẩu trang, mũ/kính chống giọt bắn độc, lạ, đẹp mắt như một phụ kiện mới thể hiện cá tính của người đeo. Nhiều doanh nghiệp Việt chuyển sang sản xuất và xuất khẩu sản phẩm khẩu trang để tạo doanh thu thay thế nhằm bám trụ trên thị trường.

C) Xu hướng thị trường thời trang Việt Nam trong năm 2021

    1. Thời trang bền vững

      Những năm gần đây, thị trường thời trang Việt ghi nhận sự đổ bộ của các thương hiệu thời trang trên thế giới và nhận được nhiều kết quả kinh doanh tích cực. Chính khả năng cho phép khách hàng tiếp cận các mẫu thiết kế mới nhất với mức giá phải chăng đã tạo nên sức hút của “thời trang nhanh” với người tiêu dùng Việt. Tuy nhiên, vòng đời ngắn khiến các mặt hàng “thời trang nhanh” này sớm bị vứt bỏ đã gây tác động tiêu cực tới môi trường, con người và nguồn tài nguyên.

      Trong khi đó, thời trang bền vững – cung cấp, sản xuất và tiêu thụ các sản phẩm thời trang được thiết kế theo cách đảm bảo sự bền vững về môi trường, xã hội và kinh tế – dự báo sẽ là một xu hướng tất yếu trong bối cảnh thu nhập của người dân Việt Nam đang dần được cải thiện và ý thức trách nhiệm của người trẻ đối với sản phẩm thời trang và môi trường ngày càng cao. Trong thời gian tới, ngành thời trang sẽ chú trọng hơn vào tính bền vững bao gồm vật liệu sản xuất từ các nguồn thân thiện môi trường, nguồn vật liệu tái chế và ít dùng hóa chất; quy trình sản xuất đảm bảo các yếu tố tiết kiệm năng lượng, phúc lợi lao động,…

    2. Sự phổ biến của influencer marketing 

      Influencer marketing đang dần trở thành phương tiện truyền thông được đầu tư nhất của các thương hiệu thời trang những năm gần đây. Facebook, Youtube, Instagram, TikTok… là các kênh phổ biến để các KOLs giới thiệu các thương hiệu, mẫu thiết kế mới. Ngoài ra, KOLs còn là gương mặt đại diện trong các lookbook, promotional video của các nhãn hàng.

      Nhãn hàng thường lựa chọn các influencer có tập người theo dõi phù hợp với đối tượng khách hàng mục tiêu của nhãn hàng. Một số KOLs thời trang nổi tiếng tại Việt Nam hiện nay: Châu Bùi, Decao, Sơn Tùng MTP, …

    3. Video content 

      Cùng với sự phát triển của thương mại điện tử, video content đang ngày càng trở nên hấp dẫn và dự báo sẽ thống trị các các phương tiện truyền thông xã hội. Cho dù đó là các video ngắn như những video trên TikTok hay Facebook/Instagram story hay video dài trên Youtube, video content sẽ chứng minh rõ hơn sự vượt trội của mình trong tương lai. Theo nghiên cứu của công ty công nghệ Cisco, đến năm 2022, khoảng 82% nội dung trực tuyến sẽ ở dạng video. 

      Bên cạnh đó, livestream cũng đang cho thấy sự hữu ích của mình trong thúc đẩy doanh số bán hàng cho các thương hiệu thời trang. Nhiều sự kiện mua sắm quy mô lớn được tổ chức trên livestream và điều này đang ngày càng trở nên phổ biến.

    4. Phân phối trên kênh thương mại điện tử ngày càng phổ biến

      Trước đây, mọi người chỉ ưa chuộng hình thức mua hàng truyền thống bởi tâm lý e ngại các rủi ro sản phẩm nhận được không giống ảnh, thất lạc hàng hóa, khó khăn trong đổi trả… Đặc biệt là mặt hàng thời trang, khách hàng luôn có tâm lý muốn đến tận nơi thử vừa mới mua. Thời gian gần đây, người tiêu dùng đã chuyển sang kênh mua sắm online nhiều hơn. Nguyên nhân chủ yếu là nhờ việc quản lý chất lượng hàng hóa trên các trang thương mại điện tử đã tốt hơn, nhiều quy định chặt chẽ hơn về hình ảnh và mô tả sản phẩm giúp cải thiện lòng tin của người tiêu dùng với quần áo trên mạng. Thêm vào đó, Covid-19 cũng là nguyên nhân thúc đẩy xu hướng mua sắm mặt hàng thời trang online. Giãn cách xã hội và hạn chế tụ tập nơi đông người khiến người dân hình thành thói quen mua hàng trực tuyến để hạn chế sự lây lan của dịch bệnh.

    5. Kinh doanh hàng second-hand 

      Nhiều tín đồ thời trang Việt đặc biệt quan tâm đến các sản phẩm đã qua sử dụng, hay còn gọi là hàng second-hand (hàng thùng). Thay vì bỏ ra một khoản tiền lớn để mua quần áo, phụ kiện mới đắt tiền mà lại chỉ mặc rất ít, nhiều người chọn quần áo, phụ kiện cũ như một cách tiết kiệm chi phí. 

      Nhiều người cũng tìm đến hàng thùng với hy vọng chọn được các món đồ hàng hiệu với giá rẻ hơn. Có những sản phẩm tuy là hàng thùng nhưng vẫn còn rất mới, hình thức đẹp và chất lượng còn tốt. Thời trang second-hand không những giúp người tiêu dùng tiết kiệm được một khoản tiền kha khá mà còn đảm bảo tính độc, lạ của trang phục. Bên cạnh đó, sử dụng các món đồ second-hand cũng góp phần bảo vệ môi trường, hạn chế rác thải bởi thời trang luôn được coi là ngành công nghiệp ô nhiễm thứ 2 trên thế giới.

      Nhiều bạn trẻ ưa thích hàng thùng khi họ có thể biến tấu các món đồ tưởng chừng như phải bỏ đi thành các outfit lạ mắt, giúp họ thỏa sức sáng tạo theo phong cách riêng. Quần áo cũ thường được nhập từ nước ngoài, chủ yếu có form rộng rãi, thoáng mát nên được các đối tượng theo phong cách vintage cổ điển, hiphop cá tính quan tâm.

      ——————————————————————-


 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.