Cùng tìm hiểu các thuật ngữ nghiên cứu thị trường

Nghiên cứu thị trường là quá trình thu thập thông tin dữ liệu một cách có hệ thống, phân tích các thông tin dữ liệu đó, đây sẽ là cơ sở cho việc hình thành chiến lược, tổ chức và thực hiện các hoạt động Marketing của doanh nghiệp. Nghiên cứu thị trường là một quá trình vô cùng quan trọng trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, là công cụ giúp cho doanh nghiệp hiểu rõ hơn về đối thủ cạnh tranh, nắm bắt được nhu cầu của khách hàng để từ đó đưa ra các quyết định mang lại hiệu quả cao cho doanh nghiệp.

Vậy các thuật ngữ phổ biến trong hoạt động nghiên cứu thị trường là gì?

  • Money market: Thị trường tiền tệ
  • Primary market: Thị trường sơ cấp
  • Secondary market: Thị trường thứ cấp
  • Finacial market: Thị trường tài chính
  • Capital market: Thị trường vốn
  • Wholesale market: Thị trường bán buôn
  • Retail market: Thị trường bán lẻ
  • Commodity market: Thị trường hàng hóa
  • Debt market: Thị trường nợ
  • Customer / client: khách hàng
  • Customer need / demand: nhu cầu của khách hàng
  • Buyer / purchaser: người mua
  • Consumer: ngườ tiêu dùng nói chung
  • Customer base: cơ sở khách hàng 
  • Buyer / purchaser: người mua
  • Financial instruments/Securities: Các công cụ tài chính
  • Stock: Cổ phiếu
  • Current portion of long-term liabilities: Nợ dài hạn và đến hạn phải trả
  • Check and take over: Nghiệm thu
  • Cost of goods sold: Giá vốn bán hàng
  • Retained earnings:Lợi nhuận chưa phân phối
  • Debts: Các khoản nợ
  • Cheques: Séc
  • Transaction: Giao dịch
  • Liquidity: Thanh khoản
  • Sales rebates: Giảm giá bán hàng
  • Current assets: Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
  • Sales expenses: Chi phí bán hàng
  • Balance sheet: Bảng cân đối kế toán
  • Costs: Chi phí
  • Investor: Nhà đầu tư
  • Broker: Người môi giới
  • Interest rate: Lãi suất
  • Exchange rate: Tỷ giá hối đoái
  • Nominal interest rate: Lãi suất danh nghĩa
  • Real interest rate: Lãi suất thực tế
  • Deficit: Thâm hụt
  • Surplus: Thặng dư
  • Inflation: Lạm phát
  • Asset: Tài sản
  • Bankruptcy: Sự phá sản, vỡ nợ
  • Boom: Sự tăng vọt (về giá cả)
  • Broker: Người môi giới
  • Capital: Vốn
  • Commodity: Hàng hóa
  • Cost of capital: Chi phí vốn
  • Cumulative: Tích lũy
  • Depreciation: Sự giảm giá
  • Dividend: Lãi cổ phần
  • Equity: Vốn cổ phần
  • Fund: Quỹ
  • Growth stock: Cổ phiếu tăng trưởng
  • Invest: Đầu tư
  • Leverage: Đòn bẩy
  • Saving: Tiết kiệm
  • Short selling: Bán khống
  • Trade: Sự mua bán
  • Value: Giá trị
  • Venture capital: Đầu tư mạo hiểm
  • Volatility: Mức biến động

Parse error: syntax error, unexpected end of file, expecting ';' in /home/earththe/public_html/viracresearch/wp-content/themes/virac/template-parts/post/single-related-posts.php on line 53